Nghệ

(Curcuma longa)

Ảnh chính của cây dược liệu

Mô Tả Tổng Quan

Nghệ là cây thảo, cao 0.6-1m.

Thông Tin Phụ

Chưa có tài liệu liên quan.

Nguồn tham khảo: Đỗ Tất Lợi (2019), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.

Chi Tiết Phân Loại
Họ: Zingiberaceae
Chi: Curcuma
Tên khác: Nghệ vàng, khương hoàng
Bộ phận dùng: Thân rễ

Nghệ là cây thảo, cao 0.6-1m.

Đặc điểm chi tiết từng bộ phận:
  • Thân: Thân khí sinh rất ngắn, gần như không phát triển; thân thật là thân rễ mọc ngầm dưới đất.
  • Lá: Lá mọc so le, phiến lá hình mác dài, màu xanh lục, gân song song rõ.
  • Hoa: Hoa mọc thành cụm bông ở giữa khóm lá, có lá bắc màu xanh nhạt hoặc trắng pha hồng.
  • Quả/Hạt: Ít gặp quả; nhân giống chủ yếu bằng thân rễ, không phổ biến bằng hạt.
  • Rễ: Rễ chùm, mọc ra từ thân rễ, có nhiệm vụ hút nước và chất dinh dưỡng.

Thân rễ nghệ chứa curcuminoid (chủ yếu là curcumin), tinh dầu (zingiberene, turmerone).

Phân bố địa lý: Phân bố rộng ở Ấn Độ, Đông Nam Á, và được trồng phổ biến khắp Việt Nam.

Độ cao sinh trưởng: 0 – 1.500 m

Mùa thu hoạch: Thu hoạch sau 7–9 tháng trồng, thường vào mùa đông khi lá bắt đầu vàng và tàn.

Đặc điểm sinh thái: Nghệ ưa khí hậu nóng ẩm, sinh trưởng tốt ở vùng nhiệt đới, ưa đất tơi xốp, thoát nước.

Bệnh Hại Thường Gặp:
Bệnh tiêu hóaĐi lỏng - Đau bụngBệnh gan

Kháng viêm.

Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý:

Chỉ định: Viêm loét dạ dày.

Chống chỉ định: Không dùng cho người mẫn cảm.

Liều lượng: Bột: 1-3g/ngày.

Bài thuốc dân gian: Bột: 1-3g/ngày.

Tác dụng phụ: Hiếm khi gây tác dụng phụ.


Thư Viện Hình Ảnh