Lân chùy cong

(Lepidagathis incurva)

Ảnh chính của cây dược liệu

Mô Tả Tổng Quan

Lân chùy công là cỏ cao 60-70cm, mọc tỏa. Mọc ven đường, ven rừng, nơi khô.

Thông Tin Phụ

Chưa có tài liệu liên quan.

Nguồn tham khảo: Ngô Trực Nhã & Võ Văn Chi (2020). Danh lục cây thuốc quanh ta. Tập 1. Hà Nội: NXB Nông nghiệp.

Chi Tiết Phân Loại
Họ: Acanthaceae
Chi: Lepidagathis
Tên khác: Vẩy cong
Bộ phận dùng: Toàn cây

Cỏ, cao 60 - 70cm, mọc tỏa.

Đặc điểm chi tiết từng bộ phận:
  • Thân: Thân già màu nâu nhạt, thân non màu xanh, mọc thẳng đứng hoặc hơi nằm ở gốc rồi vươn cao.
  • Lá: Lá mọc đối, hình trứng hoặc hình mác, mép lá nguyên hoặc hơi lượn sóng. Đầu lá nhọn, gốc lá thuôn dần về cuống.
  • Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc hơi tím nhạt, mọc thành bông dày đặc ở nách lá hoặc đầu cành. Các lá bắc xếp chồng lên nhau như vảy (nên có tên là Vẩy cong)
  • Quả/Hạt: Quả nang hình trứng nhọn, khi chín nứt ra làm 2 mảnh. Hạt nhỏ, hình tròn dẹt, màu nâu
  • Rễ: Rễ chùm phát triển mạnh, bám chắc vào đất đá.

Flavonoid: Chiếm tỷ lệ cao, có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn mạnh (đặc biệt hiệu quả trong việc sát khuẩn vùng họng). Saponin: Giúp làm loãng đờm và làm dịu niêm mạc họng. Tanin: Tạo vị hơi chát, giúp làm se vết thương và cầm máu.

Phân bố địa lý: Phân bố: Rải rác từ Bắc vào Nam. Tại Nghệ An, có gặp ở Con Cuông (Pù Mát).

Độ cao sinh trưởng: Đang cập nhật

Mùa thu hoạch: Quanh năm

Đặc điểm sinh thái: Mọc ven đường, ven rừng, nơi khô.

Bệnh Hại Thường Gặp:
Đắp vết thương, rắn rết cắnGiảm nhiệt

Toàn cây trị vết lở do rắn cắn và môi miệng sưng lở. Lá nhai trị đau họng.

Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý:

Chỉ định: Vết lở do rắn cắn. Môi miệng sưng lở. Đau họng.

Chống chỉ định: Bệnh lý gan: Những người có tiền sử bệnh gan nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi phản ứng cơ thể. Phụ nữ mang thai và cho con bú: Do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ, nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ. Mẫn cảm: Người có cơ địa dị ứng với thực vật thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) nên thận trọng

Liều lượng: Dùng để tăng cường máu (Bổ huyết): Liều dùng truyền thống được ghi nhận là ăn trực tiếp 10 lá tươi mỗi buổi sáng. Phương pháp này được báo cáo giúp cải thiện nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin) đáng kể sau một tháng sử dụng.

Bài thuốc dân gian: Ở Trung Quốc (Vân Nam), cây được dùng làm thuốc trị vết lở do rắn cắn và môi miệng sưng lở. Lá nhai trị họng.

Tác dụng phụ: Kích ứng dạ dày: Các loài cùng chi Lepidagathis có thể gây khó chịu dạ dày nhẹ nếu dùng liều cao (>12g/ngày) lúc bụng đói. Phản ứng ngoài da: Khi dùng bôi ngoài da, một số ít trường hợp có thể bị ngứa hoặc đỏ da tạm thời.


Thư Viện Hình Ảnh