(Lepidagathis incurva)
Lân chùy công là cỏ cao 60-70cm, mọc tỏa. Mọc ven đường, ven rừng, nơi khô.
Nguồn tham khảo: Ngô Trực Nhã & Võ Văn Chi (2020). Danh lục cây thuốc quanh ta. Tập 1. Hà Nội: NXB Nông nghiệp.
Cỏ, cao 60 - 70cm, mọc tỏa.
Flavonoid: Chiếm tỷ lệ cao, có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn mạnh (đặc biệt hiệu quả trong việc sát khuẩn vùng họng). Saponin: Giúp làm loãng đờm và làm dịu niêm mạc họng. Tanin: Tạo vị hơi chát, giúp làm se vết thương và cầm máu.
Phân bố địa lý: Phân bố: Rải rác từ Bắc vào Nam. Tại Nghệ An, có gặp ở Con Cuông (Pù Mát).
Độ cao sinh trưởng: Đang cập nhật
Mùa thu hoạch: Quanh năm
Đặc điểm sinh thái: Mọc ven đường, ven rừng, nơi khô.
Toàn cây trị vết lở do rắn cắn và môi miệng sưng lở. Lá nhai trị đau họng.
Chỉ định: Vết lở do rắn cắn. Môi miệng sưng lở. Đau họng.
Chống chỉ định: Bệnh lý gan: Những người có tiền sử bệnh gan nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi phản ứng cơ thể. Phụ nữ mang thai và cho con bú: Do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ, nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ. Mẫn cảm: Người có cơ địa dị ứng với thực vật thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) nên thận trọng
Liều lượng: Dùng để tăng cường máu (Bổ huyết): Liều dùng truyền thống được ghi nhận là ăn trực tiếp 10 lá tươi mỗi buổi sáng. Phương pháp này được báo cáo giúp cải thiện nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin) đáng kể sau một tháng sử dụng.
Bài thuốc dân gian: Ở Trung Quốc (Vân Nam), cây được dùng làm thuốc trị vết lở do rắn cắn và môi miệng sưng lở. Lá nhai trị họng.
Tác dụng phụ: Kích ứng dạ dày: Các loài cùng chi Lepidagathis có thể gây khó chịu dạ dày nhẹ nếu dùng liều cao (>12g/ngày) lúc bụng đói. Phản ứng ngoài da: Khi dùng bôi ngoài da, một số ít trường hợp có thể bị ngứa hoặc đỏ da tạm thời.